hơn nữa

  1. Moreover
    • Anh ấy người biết điều, hơn nữa lại hay giúp đỡ người khác
      He is a reasonable man, moreover he often likes to do others a good turn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hơn nữa
Anh ấy là người biết điều, hơn nữa, anh ấy còn hay giúp đỡ người khác.